Từ vựng

侍 (さむらい, samurai) nghĩa là gì?

侍 (さむらい, samurai) trong tiếng Nhật nghĩa là võ sĩ samurai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさむらい
Romajisamurai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さむらい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsamurai

võ sĩ samurai

  1. 1danh từ (lịch sử) samurai, võ sĩ (nhất là gia thần của lãnh chúa thời Edo)warrior (esp. of military retainers of daimyos in the Edo period); samurai
  2. 2danh từ (thông tục) người có khí phách, người làm được chuyện phi thường, người tài baperson with a strong backbone; person that does incredible things; person of considerable talent

Câu ví dụ

  • Các võ sĩ samurai ngày xưa đeo kiếm bên hông.

  • Anh ấy có tính cách kiêu hãnh như một võ sĩ samurai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.