Từ vựng

さも (samo) nghĩa là gì?

さも trong tiếng Nhật nghĩa là quả thật, ra vẻ như, rất có vẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさも
Romajisamo
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さも
N1 · ước tính theo khung JLPTsamo

quả thật, ra vẻ như, rất có vẻ

Câu ví dụ

  • Cô ấy cười trông có vẻ rất vui mừng.

  • Anh ta nói cứ như thể thật sự biết vậy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.