Từ vựng

例年 (れいねん, reinen) nghĩa là gì?

例年 (れいねん, reinen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm bình thường, mọi năm; hằng năm, mỗi năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいねん
Romajireinen
Từ loạidanh từ, trạng từ
れいねん
reinen

năm bình thường, mọi năm; hằng năm, mỗi năm

  1. 1danh từ · trạng từ năm bình thường, mọi năm, những năm thườngaverage (normal, ordinary) year
  2. 2danh từ · trạng từ hằng năm, mỗi nămevery year; annually

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.