Từ vựng

使い (つかい, tsukai) nghĩa là gì?

使い (つかい, tsukai) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đi sai vặt, sứ mệnh được phái đi; người đưa tin, sứ giả; linh vật hầu cận, sứ giả thần linh; cách dùng, người sử dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつかい
Romajitsukai
Từ loạidanh từ
つかい
tsukai

việc đi sai vặt, sứ mệnh được phái đi; người đưa tin, sứ giả; linh vật hầu cận, sứ giả thần linh; cách dùng, người sử dụng

  1. 1danh từ việc đi sai vặt, sứ mệnh được phái đierrand; mission; going on an errand
  2. 2danh từ người đưa tin, sứ giả, người đi việc vặtmessenger; bearer; errand boy
  3. 3danh từ linh vật hầu cận, sứ giả thần linhfamiliar spirit
  4. 4hậu tố · tiền tố cách dùng, người sử dụng, người điều khiển hoặc thuần dưỡnguse; usage; user

Còn viết: 遣い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.