Từ vựng

併合 (へいごう, heigou) nghĩa là gì?

併合 (へいごう, heigou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự thôn tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいごう
Romajiheigou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
へいごう
heigou

sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự thôn tính

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự thôn tínhmerger; joining into one; amalgamation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.