Từ vựng

佳作 (かさく, kasaku) nghĩa là gì?

佳作 (かさく, kasaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm xuất sắc; tác phẩm đạt giải khuyến khích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかさく
Romajikasaku
Từ loạidanh từ
かさく
kasaku

tác phẩm xuất sắc; tác phẩm đạt giải khuyến khích

  1. 1danh từ tác phẩm xuất sắcfine (piece of) work; excellent work
  2. 2danh từ tác phẩm đạt giải khuyến khíchwork that receives an honourable mention

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.