Kanji

Chữ 佳 (GIAI) nghĩa là gì?

佳 đọc Hán-Việt là GIAI, nghĩa là tốt đẹp, xinh đẹp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiai
Âm Onカ
Số nét8
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giaiÂm On カ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

tốt đẹp, xinh đẹp

Mẹo nhớ

Người 亻 đắp đôi gò đất 土 chồng lên nhau thành cảnh TỐT ĐẸP, XINH ĐẸP.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.