Từ vựng
作り出す (つくりだす, tsukuridasu) nghĩa là gì?
作り出す (つくりだす, tsukuridasu) trong tiếng Nhật nghĩa là sản xuất ra, làm ra, trồng trọt tạo ra; sáng tạo ra, phát minh ra, nghĩ ra.
| Cách đọc | つくりだす |
|---|---|
| Romaji | tsukuridasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
作り出すつくりだす
tsukuridasu
sản xuất ra, làm ra, trồng trọt tạo ra; sáng tạo ra, phát minh ra, nghĩ ra
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ sản xuất ra, làm ra, trồng trọt tạo rato manufacture; to produce; to raise (crops)
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ sáng tạo ra, phát minh ra, nghĩ rato invent; to dream up; to create
Còn viết: 創り出す、造り出す、つくり出す