Từ vựng
予感 (よかん, yokan) nghĩa là gì?
予感 (よかん, yokan) trong tiếng Nhật nghĩa là linh cảm, điềm báo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よかん |
|---|
| Romaji | yokan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyokan
linh cảm, điềm báo
- 1danh từ linh cảm, điềm báo, dự cảmpresentiment; premonition; hunch
- 2động từ (+する) · tha động từ linh cảm thấy, cảm nhận trướcto have a premonition; to have a hunch
Câu ví dụ
彼女の予感は当たった。
Linh cảm của cô ấy đã trở thành sự thật.
悪い予感がして胸が騒いだ。
Tôi có linh cảm xấu nên trong lòng bất an.