Từ vựng

余り (あまり, amari) nghĩa là gì?

余り (あまり, amari) trong tiếng Nhật nghĩa là phần dư, phần thừa; không… lắm, chẳng… mấy; quá, quá mức, thái quá; tột độ, vô cùng, quá sức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあまり
Romajiamari
Từ loạidanh từ, tính từ の
あまり
amari

phần dư, phần thừa; không… lắm, chẳng… mấy; quá, quá mức, thái quá; tột độ, vô cùng, quá sức

  1. 1danh từ · tính từ の phần dư, phần thừa, phần còn lại, thức ăn thừaremainder; remnant; rest
  2. 2trạng từ không… lắm, chẳng… mấy — đi với thể phủ định(not) very; (not) much
  3. 3trạng từ quá, quá mức, thái quátoo much; excessively; overly
  4. 4tính từ -na · tính từ の tột độ, vô cùng, quá sứcextreme; great; severe
  5. 5tính từ -na (thông tục) không tốt lắm, tàm tạm, xoàngnot very good; so-so; mediocre

Còn viết: 餘り、剰り

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.