Từ vựng

何百 (なんびゃく, nanbyaku) nghĩa là gì?

何百 (なんびゃく, nanbyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng trăm, mấy trăm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんびゃく
Romajinanbyaku
Từ loạidanh từ
なんびゃく
nanbyaku

hàng trăm, mấy trăm

  1. 1danh từ hàng trăm, mấy trămhundreds

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.