Từ vựng

何時 (なんじ, nanji) nghĩa là gì?

何時 (なんじ, nanji) trong tiếng Nhật nghĩa là mấy giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんじ
Romajinanji
Từ loạidanh từ
なんじ
nanji

mấy giờ

  1. 1danh từ mấy giờwhat time; which hour

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.