Từ vựng

何日 (なんにち, nannichi) nghĩa là gì?

何日 (なんにち, nannichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày mấy, ngày nào; bao nhiêu ngày, mấy ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんにち
Romajinannichi
Từ loạidanh từ
なんにち
nannichi

ngày mấy, ngày nào; bao nhiêu ngày, mấy ngày

  1. 1danh từ ngày mấy, ngày nàowhat day
  2. 2danh từ bao nhiêu ngày, mấy ngàyhow many days

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.