Từ vựng
体重 (たいじゅう, taijuu) nghĩa là gì?
体重 (たいじゅう, taijuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cân nặng cơ thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいじゅう |
|---|
| Romaji | taijuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaijuu
cân nặng cơ thể
- 1danh từ (body) weight
Câu ví dụ
毎週、体重を量ります。
Mỗi tuần tôi cân trọng lượng cơ thể.
最近、体重が増えました。
Gần đây cân nặng của tôi tăng lên.