Từ vựng
体質 (たいしつ, taishitsu) nghĩa là gì?
体質 (たいしつ, taishitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thể chất, cơ địa, tạng người; bản chất, đặc tính cố hữu, nếp văn hóa.
| Cách đọc | たいしつ |
|---|---|
| Romaji | taishitsu |
| Từ loại | danh từ |
体質たいしつ
taishitsu
thể chất, cơ địa, tạng người; bản chất, đặc tính cố hữu, nếp văn hóa
- 1danh từ thể chất, cơ địa, tạng ngườiconstitution (physical); physical make-up; predisposition (to disease)
- 2danh từ bản chất, đặc tính cố hữu, nếp văn hóa — của tập thể, tổ chứccharacter (of a group, organization, etc.); innate characteristics; make-up