Từ vựng

体勢 (たいせい, taisei) nghĩa là gì?

体勢 (たいせい, taisei) trong tiếng Nhật nghĩa là tư thế, thế đứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいせい
Romajitaisei
Từ loạidanh từ
たいせい
taisei

tư thế, thế đứng

  1. 1danh từ tư thế, thế đứngposture; position; stance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.