Từ vựng

体内 (たいない, tainai) nghĩa là gì?

体内 (たいない, tainai) trong tiếng Nhật nghĩa là bên trong cơ thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいない
Romajitainai
Từ loạidanh từ, tính từ の
たいない
tainai

bên trong cơ thể

  1. 1danh từ · tính từ の bên trong cơ thểinterior of the body

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.