Từ vựng
体内 (たいない, tainai) nghĩa là gì?
体内 (たいない, tainai) trong tiếng Nhật nghĩa là bên trong cơ thể.
| Cách đọc | たいない |
|---|---|
| Romaji | tainai |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
体内たいない
tainai
bên trong cơ thể
- 1danh từ · tính từ の bên trong cơ thểinterior of the body
Từ vựng
体内 (たいない, tainai) trong tiếng Nhật nghĩa là bên trong cơ thể.
| Cách đọc | たいない |
|---|---|
| Romaji | tainai |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
bên trong cơ thể