Từ vựng

住民税 (じゅうみんぜい, juuminzei) nghĩa là gì?

住民税 (じゅうみんぜい, juuminzei) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế cư trú, thuế địa phương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうみんぜい
Romajijuuminzei
Từ loạidanh từ
じゅうみんぜい
juuminzei

thuế cư trú, thuế địa phương

  1. 1danh từ thuế cư trú, thuế địa phươngmunicipal tax

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.