Từ vựng
住まう (すまう, sumau) nghĩa là gì?
住まう (すまう, sumau) trong tiếng Nhật nghĩa là cư ngụ, sinh sống tại một nơi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すまう |
|---|
| Romaji | sumau |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
住まうすまう
sumau
cư ngụ, sinh sống tại một nơi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ cư ngụ, sinh sống tại một nơito live; to reside; to inhabit
Còn viết: 棲まう、住う