Từ vựng

位 (い, i) nghĩa là gì?

位 (い, i) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) hạng, thứ bậc; hàng số, hàng thập phân; vị, dùng đếm linh hồn hoặc bài vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcい
Romajii
Từ loạilượng từ
い
i

(lượng từ) hạng, thứ bậc; hàng số, hàng thập phân; vị, dùng đếm linh hồn hoặc bài vị

  1. 1lượng từ (lượng từ) hạng, thứ bậcrank; place (e.g. first place)
  2. 2lượng từ (lượng từ) hàng số, hàng thập phândecimal place
  3. 3lượng từ (lượng từ) vị, dùng đếm linh hồn hoặc bài vịcounter for ghosts

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.