Từ vựng

似せる (にせる, niseru) nghĩa là gì?

似せる (にせる, niseru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm cho giống với, bắt chước, làm giả theo mẫu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにせる
Romajiniseru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
にせる
niseru

làm cho giống với, bắt chước, làm giả theo mẫu

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ làm cho giống với, bắt chước, làm giả theo mẫuto copy; to imitate; to counterfeit

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.