Từ vựng
伸縮 (しんしゅく, shinshuku) nghĩa là gì?
伸縮 (しんしゅく, shinshuku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự co giãn, độ đàn hồi, tính linh hoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんしゅく |
|---|
| Romaji | shinshuku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
伸縮しんしゅく
shinshuku
sự co giãn, độ đàn hồi, tính linh hoạt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự co giãn, độ đàn hồi, tính linh hoạtexpansion and contraction; elasticity; flexibility