Từ vựng
伸し (のし, noshi) nghĩa là gì?
伸し (のし, noshi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự duỗi thẳng, sự kéo giãn; kiểu bơi nghiêng mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のし |
|---|
| Romaji | noshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
伸しのし
noshi
sự duỗi thẳng, sự kéo giãn; kiểu bơi nghiêng mình
- 1danh từ sự duỗi thẳng, sự kéo giãnstretching
- 2danh từ kiểu bơi nghiêng mìnhsidestroke (swimming)