Từ vựng

伴侶 (はんりょ, hanryo) nghĩa là gì?

伴侶 (はんりょ, hanryo) trong tiếng Nhật nghĩa là bạn đời, người bạn đồng hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんりょ
Romajihanryo
Từ loạidanh từ
はんりょ
hanryo

bạn đời, người bạn đồng hành

  1. 1danh từ bạn đời, người bạn đồng hànhcompanion; partner; spouse

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.