Từ vựng
伴侶 (はんりょ, hanryo) nghĩa là gì?
伴侶 (はんりょ, hanryo) trong tiếng Nhật nghĩa là bạn đời, người bạn đồng hành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんりょ |
|---|
| Romaji | hanryo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
伴侶はんりょ
hanryo
bạn đời, người bạn đồng hành
- 1danh từ bạn đời, người bạn đồng hànhcompanion; partner; spouse