Từ vựng

伯 (はく, haku) nghĩa là gì?

伯 (はく, haku) trong tiếng Nhật nghĩa là tước Bá, bá tước; (lịch sử) trưởng quan Thần kỳ quan; (viết tắt) nước Brasil.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはく
Romajihaku
Từ loạidanh từ
はく
haku

tước Bá, bá tước; (lịch sử) trưởng quan Thần kỳ quan; (viết tắt) nước Brasil

  1. 1danh từ tước Bá, bá tướccount; earl
  2. 2danh từ (lịch sử) trưởng quan Thần kỳ quan — cơ quan coi việc tế tự thời Luật lệnhchief official of the Department of Worship (under the ritsuryō system)
  3. 3danh từ (viết tắt) nước BrasilBrazil

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.