Từ vựng

会釈 (えしゃく, eshaku) nghĩa là gì?

会釈 (えしゃく, eshaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cúi đầu chào nhẹ, gật đầu chào; sự quan tâm, sự lưu tâm nhường nhịn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえしゃく
Romajieshaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
えしゃく
eshaku

cúi đầu chào nhẹ, gật đầu chào; sự quan tâm, sự lưu tâm nhường nhịn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cúi đầu chào nhẹ, gật đầu chàoslight bow (as a greeting or sign of gratitude); nod; salutation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự quan tâm, sự lưu tâm nhường nhịnconsideration; thoughtfulness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.