Từ vựng

会社 (かいしゃ, kaisha) nghĩa là gì?

会社 (かいしゃ, kaisha) trong tiếng Nhật nghĩa là công ty.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいしゃ
Romajikaisha
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かいしゃ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaisha

công ty

GenkiGenki 7
  1. 1danh từ công ty, doanh nghiệpcompany; corporation; firm
  2. 2danh từ chỗ làm, cơ quan mình làm việcone's workplace

Câu ví dụ

  • Bố tôi đi đến công ty.

  • Công ty này lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.