Từ vựng

会う (あう, au) nghĩa là gì?

会う (あう, au) trong tiếng Nhật nghĩa là gặp (ai đó).

Thông tin tra cứu
Cách đọcあう
Romajiau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngau

gặp (ai đó)

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ gặp, gặp gỡ, hội ngộto meet; to encounter; to see
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ gặp phải, gánh chịu (tai nạn, chuyện không hay)to have an accident; to have a bad experience

Câu ví dụ

  • Tôi gặp bạn ở ga.

  • Hôm qua tôi đã gặp thầy giáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.