Từ vựng

ああ (aa) nghĩa là gì?

ああ trong tiếng Nhật nghĩa là à, ồ (thán từ, diễn tả ngạc nhiên/đồng tình).

Thông tin tra cứu
Cách đọcああ
Romajiaa
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ああ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaa

à, ồ (thán từ, diễn tả ngạc nhiên/đồng tình)

  1. 1trạng từ like that; so

Câu ví dụ

  • À, tôi hiểu rồi.

  • À, cái đó hay đấy nhỉ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.