Từ vựng

企む (たくらむ, takuramu) nghĩa là gì?

企む (たくらむ, takuramu) trong tiếng Nhật nghĩa là mưu tính, bày mưu lập kế, âm mưu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたくらむ
Romajitakuramu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
たくらむ
takuramu

mưu tính, bày mưu lập kế, âm mưu

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ mưu tính, bày mưu lập kế, âm mưuto scheme; to plan; to play a trick

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.