Từ vựng
企み (たくらみ, takurami) nghĩa là gì?
企み (たくらみ, takurami) trong tiếng Nhật nghĩa là âm mưu, mưu đồ, toan tính ngầm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たくらみ |
|---|
| Romaji | takurami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
企みたくらみ
takurami
âm mưu, mưu đồ, toan tính ngầm
- 1danh từ âm mưu, mưu đồ, toan tính ngầmplot; scheme; trick