Từ vựng

任 (にん, nin) nghĩa là gì?

任 (にん, nin) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệm vụ, bổn phận, chức trách, trách nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにん
Romajinin
Từ loạidanh từ
にん
nin

nhiệm vụ, bổn phận, chức trách, trách nhiệm

  1. 1danh từ nhiệm vụ, bổn phận, chức trách, trách nhiệmobligation; duty; charge

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.