Từ vựng

件数 (けんすう, kensuu) nghĩa là gì?

件数 (けんすう, kensuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số vụ việc, số lượng khoản mục, số hồ sơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんすう
Romajikensuu
Từ loạidanh từ
けんすう
kensuu

số vụ việc, số lượng khoản mục, số hồ sơ

  1. 1danh từ số vụ việc, số lượng khoản mục, số hồ sơnumber of cases, incidents, items, messages, accounts, etc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.