Từ vựng

仰る (おっしゃる, ossharu) nghĩa là gì?

仰る (おっしゃる, ossharu) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) nói, bảo, phán; tên là, được gọi là.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおっしゃる
Romajiossharu
Từ loạitha động từ
おっしゃる
ossharu

(kính ngữ) nói, bảo, phán; tên là, được gọi là

  1. 1v5aru · tha động từ (kính ngữ) nói, bảo, phánto say; to speak; to tell
  2. 2v5aru · tha động từ (kính ngữ) tên là, được gọi làto be called

Còn viết: 仰有る、仰しゃる、仰っしゃる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.