Từ vựng

令嬢 (れいじょう, reijou) nghĩa là gì?

令嬢 (れいじょう, reijou) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) con gái, lệnh ái, thiếu nữ; tiểu thư con nhà gia giáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいじょう
Romajireijou
Từ loạidanh từ
れいじょう
reijou

(kính ngữ) con gái, lệnh ái, thiếu nữ; tiểu thư con nhà gia giáo

  1. 1danh từ (kính ngữ) con gái, lệnh ái, thiếu nữ(your) daughter; young woman
  2. 2danh từ (kính ngữ) tiểu thư con nhà gia giáodaughter of a good family

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.