Từ vựng
令嬢 (れいじょう, reijou) nghĩa là gì?
令嬢 (れいじょう, reijou) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) con gái, lệnh ái, thiếu nữ; tiểu thư con nhà gia giáo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れいじょう |
|---|
| Romaji | reijou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
令嬢れいじょう
reijou
(kính ngữ) con gái, lệnh ái, thiếu nữ; tiểu thư con nhà gia giáo
- 1danh từ (kính ngữ) con gái, lệnh ái, thiếu nữ(your) daughter; young woman
- 2danh từ (kính ngữ) tiểu thư con nhà gia giáodaughter of a good family