Từ vựng

代表作 (だいひょうさく, daihyousaku) nghĩa là gì?

代表作 (だいひょうさく, daihyousaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm tiêu biểu, kiệt tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいひょうさく
Romajidaihyousaku
Từ loạidanh từ
だいひょうさく
daihyousaku

tác phẩm tiêu biểu, kiệt tác

  1. 1danh từ tác phẩm tiêu biểu, kiệt tácmost important work (of a writer, artist, etc.); representative work; masterpiece

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.