Từ vựng

付き (つき, tsuki) nghĩa là gì?

付き (つき, tsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là có kèm theo, bao gồm sẵn; trực thuộc, gắn liền với; vẻ bề ngoài, bộ dạng, ấn tượng toát ra; vận may, sự may mắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつき
Romajitsuki
Từ loạidanh từ, hậu tố
つき
tsuki

có kèm theo, bao gồm sẵn; trực thuộc, gắn liền với; vẻ bề ngoài, bộ dạng, ấn tượng toát ra; vận may, sự may mắn

  1. 1danh từ · hậu tố có kèm theo, bao gồm sẵnfurnished with; including
  2. 2danh từ · hậu tố trực thuộc, gắn liền vớiattached to
  3. 3danh từ · hậu tố vẻ bề ngoài, bộ dạng, ấn tượng toát raimpression; appearance
  4. 4danh từ vận may, sự may mắnluck
  5. 5danh từ sự giao thiệp, quan hệ xã giaosociality

Còn viết: 付

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.