Từ vựng
他社 (たしゃ, tasha) nghĩa là gì?
他社 (たしゃ, tasha) trong tiếng Nhật nghĩa là công ty khác.
| Cách đọc | たしゃ |
|---|---|
| Romaji | tasha |
| Từ loại | danh từ |
他社たしゃ
tasha
công ty khác
- 1danh từ công ty khác, hãng khácanother company; other company
Từ vựng
他社 (たしゃ, tasha) trong tiếng Nhật nghĩa là công ty khác.
| Cách đọc | たしゃ |
|---|---|
| Romaji | tasha |
| Từ loại | danh từ |
công ty khác