Từ vựng
他国 (たこく, takoku) nghĩa là gì?
他国 (たこく, takoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nước khác, ngoại quốc; tỉnh khác, xứ khác trong nước; đất khách quê người.
| Cách đọc | たこく |
|---|---|
| Romaji | takoku |
| Từ loại | danh từ |
他国たこく
takoku
nước khác, ngoại quốc; tỉnh khác, xứ khác trong nước; đất khách quê người
- 1danh từ nước khác, ngoại quốcforeign country; another country
- 2danh từ tỉnh khác, xứ khác trong nướcanother province
- 3danh từ đất khách quê ngườistrange land; alien land