Từ vựng
仕掛け (しかけ, shikake) nghĩa là gì?
仕掛け (しかけ, shikake) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ cấu, thiết bị; mánh khóe, cạm bẫy, mưu mẹo, dàn dựng; quy mô, cỡ; sự bắt đầu, sự khởi sự.
| Cách đọc | しかけ |
|---|---|
| Romaji | shikake |
| Từ loại | danh từ |
仕掛けしかけ
shikake
cơ cấu, thiết bị; mánh khóe, cạm bẫy, mưu mẹo, dàn dựng; quy mô, cỡ; sự bắt đầu, sự khởi sự
- 1danh từ cơ cấu, thiết bị, máy móc, cơ chế hoạt độngdevice; contrivance; mechanism
- 2danh từ mánh khóe, cạm bẫy, mưu mẹo, dàn dựngtrick; trap; calculated manipulation
- 3danh từ quy mô, cỡ — hoặc việc đang làm dở dang(small) scale; half finished
- 4danh từ sự bắt đầu, sự khởi sựcommencement; initiation
- 5danh từ sự chuẩn bị, sự sắp đặt, sự bố tríset up; laying out; preparation
Còn viết: 仕掛