Từ vựng

仕手 (して, shite) nghĩa là gì?

仕手 (して, shite) trong tiếng Nhật nghĩa là người thực hiện, người hành động, người biểu diễn; (kịch Noh) shite — vai chính, nhân vật trung tâm; (chứng khoán) nhà đầu cơ, tay đầu cơ lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcして
Romajishite
Từ loạidanh từ
して
shite

người thực hiện, người hành động, người biểu diễn; (kịch Noh) shite — vai chính, nhân vật trung tâm; (chứng khoán) nhà đầu cơ, tay đầu cơ lớn

  1. 1danh từ người thực hiện, người hành động, người biểu diễndoer; performer
  2. 2danh từ (kịch Noh) shite — vai chính, nhân vật trung tâmshite; protagonist; hero
  3. 3danh từ (chứng khoán) nhà đầu cơ, tay đầu cơ lớnspeculator

Còn viết: 為手、し手

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.