Từ vựng
仕入れ (しいれ, shiire) nghĩa là gì?
仕入れ (しいれ, shiire) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhập hàng, sự thu mua nguyên vật liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しいれ |
|---|
| Romaji | shiire |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
仕入れしいれ
shiire
sự nhập hàng, sự thu mua nguyên vật liệu
- 1danh từ sự nhập hàng, sự thu mua nguyên vật liệubuying (of stock, materials, etc.); purchasing; stocking
Còn viết: 仕入