Từ vựng

仏教 (ぶっきょう, bukkyou) nghĩa là gì?

仏教 (ぶっきょう, bukkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là Phật giáo, đạo Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶっきょう
Romajibukkyou
Từ loạidanh từ
ぶっきょう
bukkyou

Phật giáo, đạo Phật

  1. 1danh từ Phật giáo, đạo PhậtBuddhism

Còn viết: 佛教

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.