Từ vựng

仏壇 (ぶつだん, butsudan) nghĩa là gì?

仏壇 (ぶつだん, butsudan) trong tiếng Nhật nghĩa là bàn thờ Phật trong gia đình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶつだん
Romajibutsudan
Từ loạidanh từ
ぶつだん
butsudan

bàn thờ Phật trong gia đình

  1. 1danh từ bàn thờ Phật trong gia đìnhBuddhist (household) altar

Còn viết: 仏檀

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.