Từ vựng
介助 (かいじょ, kaijo) nghĩa là gì?
介助 (かいじょ, kaijo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trợ giúp, hỗ trợ chăm sóc sinh hoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいじょ |
|---|
| Romaji | kaijo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
介助かいじょ
kaijo
sự trợ giúp, hỗ trợ chăm sóc sinh hoạt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trợ giúp, hỗ trợ chăm sóc sinh hoạthelp; assistance; aid