Từ vựng
人民元 (じんみんげん, jinmingen) nghĩa là gì?
人民元 (じんみんげん, jinmingen) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng Nhân dân tệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんみんげん |
|---|
| Romaji | jinmingen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
人民元じんみんげん
jinmingen
đồng Nhân dân tệ
- 1danh từ đồng Nhân dân tệrenminbi (currency of China); Chinese yuan