Từ vựng

人民元 (じんみんげん, jinmingen) nghĩa là gì?

人民元 (じんみんげん, jinmingen) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng Nhân dân tệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんみんげん
Romajijinmingen
Từ loạidanh từ
じんみんげん
jinmingen

đồng Nhân dân tệ

  1. 1danh từ đồng Nhân dân tệrenminbi (currency of China); Chinese yuan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.