Từ vựng

人数 (にんずう, ninzuu) nghĩa là gì?

人数 (にんずう, ninzuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số người, quân số; đông người, nhiều người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんずう
Romajininzuu
Từ loạidanh từ
にんずう
ninzuu

số người, quân số; đông người, nhiều người

  1. 1danh từ số người, quân sốthe number of people
  2. 2danh từ đông người, nhiều ngườimany people; a large number of people

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.