Từ vựng

人だかり (ひとだかり, hitodakari) nghĩa là gì?

人だかり (ひとだかり, hitodakari) trong tiếng Nhật nghĩa là đám đông tụ tập, đám người xúm lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとだかり
Romajihitodakari
Từ loạidanh từ
ひとだかり
hitodakari

đám đông tụ tập, đám người xúm lại

  1. 1danh từ đám đông tụ tập, đám người xúm lạicrowd; throng

Còn viết: 人集り

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.