Từ vựng

亥 (い, i) nghĩa là gì?

亥 (い, i) trong tiếng Nhật nghĩa là Hợi, con lợn; (cũ, ít dùng) giờ Hợi; hướng bắc tây bắc; tháng mười âm lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcい
Romajii
Từ loạidanh từ
い
i

Hợi, con lợn; (cũ, ít dùng) giờ Hợi; hướng bắc tây bắc; tháng mười âm lịch

  1. 1danh từ Hợi, con lợn, con heo, chi thứ mười hai trong mười hai địa chithe Boar (twelfth sign of the Chinese zodiac); the Pig
  2. 2danh từ (cũ, ít dùng) giờ Hợi — khoảng 9–11 giờ đêmhour of the Boar (around 10pm, 9-11pm, or 10pm to 12 midnight)
  3. 3danh từ (cũ, ít dùng) hướng bắc tây bắcnorth-northwest
  4. 4danh từ (cũ, ít dùng) tháng mười âm lịchtenth month of the lunar calendar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.