Từ vựng

交易 (こうえき, koueki) nghĩa là gì?

交易 (こうえき, koueki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự giao thương, thương mại, mậu dịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうえき
Romajikoueki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こうえき
koueki

sự giao thương, thương mại, mậu dịch

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giao thương, thương mại, mậu dịchtrade; commerce

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.